Kích thước giấy

Định dạng A

Định dạng Kích thước tính bằng milimét Kích thước tính bằng inch
A0

841 × 1189

33,1 × 46,8
A1

594 × 841

23,4 × 33,1
A2

420 × 594

16,5 × 23,4
A3
297 × 420

11,7 × 16,5
A4

210 × 297

8,3 × 11,7
A5

148 × 210

5,8 × 8,3
A6

105 × 148

4,1 × 5,8

Định dạng B

Định dạng Kích thước tính bằng milimét Kích thước tính bằng inch
B0
1000 × 1414
39,4 × 55,7
B1
707 × 1000
27,8 × 39,4
B2
500 × 707
19,7 × 27,8
B3
353 × 500
13,9 × 19,7
B4
250 × 353
9,8 × 13,9
B5
176 × 250
6,9 × 9,8
B6
125 × 176
4,9 × 6,9